Giao dịch Kim loại

Giao dịch Kim loại Trực tuyến với FxNet.com

Tận dụng biến động thị trường, hãy đầu tư vào Kim loại ngay hôm nay.

Với FxNet.com, giờ đây bạn có thể giao dịch các kim loại sinh lợi nhất, mà không phải mua sản phẩm cụ thể. Chúng tôi cung cấp hai cách phổ biến để giao dịch CFD trên Kim loại: CFD và Hợp đồng kỳ hạn Tiền mặt.

Vui lòng Lưu ý

Phí qua đêm được dựa trên lãi suất thị trường, đôi khi có thể khác nhau và có thể thay đổi theo tỷ giá của nhà cung cấp thanh khoản của công ty. Hoán đổi ba lần được áp dụng vào thứ Tư.

TÀI KHOẢN 
TIÊU CHUẨN

TÀI KHOẢN 
VIP

TÀI KHOẢN 
BẠCH KIM

Biểu tượng Giao dịch Chênh lệch Tối thiểu Biến động Giá Tối thiểu Giá trị của 1 Lô Giá trị Pip trên 1 Lô Phí qua đêm (pip) Thanh toán
Mua Bán
XAGUSD 410 0.001 5000 Troy Ounces 50 USD -3.8 -2.3 Cash
XAUUSD 55 0.01 100 Troy Ounces 1 USD -8.4 -3.4 Cash
XPDUSD 50 0.01 10 Troy Ounces 0.10 USD -10.23 -5.54 Cash
XPTUSD 55 0.01 5 Troy Ounces 0.05 USD -9.12 -6.27 Cash
Aluminium 1010 0.01 25 Metric Tones 0.25 USD -8.51 -7.29 Futures
Copper 70 0.0001 25000 Pounds 2.5 USD -10.9 -9.45 Cash
Zinc 1010 0.01 25 Metric Tones 0.25 USD -12.45 -11.13 Futures
XAGUSD 390 0.001 5000 Troy Ounces 50 USD -3.8 -2.3 Cash
XAUUSD 50 0.01 100 Troy Ounces 1 USD -8.4 -3.4 Cash
XPDUSD 41 0.01 10 Troy Ounces 0.10 USD -10.23 -5.54 Cash
XPTUSD 47 0.01 5 Troy Ounces 0.05 USD -9.12 -6.27 Cash
Aluminium 1007 0.01 25 Metric Tones 0.25 USD -8.51 -7.29 Futures
Copper 67 0.0001 25000 Pounds 2.5 USD -10.9 -9.45 Cash
Zinc 1007 0.01 25 Metric Tones 0.25 USD -12.45 -11.13 Futures
XAGUSD 370 0.001 5000 Troy Ounces 50 USD -3.8 -2.3 Cash
XAUUSD 41 0.01 100 Troy Ounces 1 USD -8.4 -3.4 Cash
XPDUSD 36 0.01 10 Troy Ounces 0.10 USD -10.23 -5.54 Cash
XPTUSD 41 0.01 5 Troy Ounces 0.05 USD -9.12 -6.27 Cash
Aluminium 1005 0.01 25 Metric Tones 0.25 USD -8.51 -7.29 Futures
Copper 65 0.0001 25000 Pounds 2.5 USD -10.9 -9.45 Cash
Zinc 1005 0.01 25 Metric Tones 0.25 USD -12.45 -11.13 Futures

2019 © All Rights Reserved BelFx Ltd